Asia/Ho_Chi_Minh

Time zone details, current UTC offset, countries and major cities.

Time zone
Asia/Ho_Chi_Minh
UTC offset
UTC+07:00
Current time
01:32
Countries
1

Countries using this time zone

Vietnam

Major cities in Asia/Ho_Chi_Minh

City Country Region Population
Ho Chi Minh City Vietnam Hồ Chí Minh 15,136,000
Can Tho Vietnam Cần Thơ 3,207,000
Bien Hoa Vietnam Đồng Nai 1,104,000
Thu Duc Vietnam Hồ Chí Minh 1,013,795
Hue Vietnam Thừa Thiên-Huế 652,572
Tan An Vietnam Hồ Chí Minh 618,984
Tan Uyen Vietnam Bình Dương 466,053
Nha Trang Vietnam Khánh Hòa 407,000
Da Lat Vietnam Lâm Đồng 406,105
Vung Tau Vietnam Bà Rịa-Vũng Tàu 357,124
Buon Ma Thuot Vietnam Đắk Lắk 340,000
Thu Dau Mot Vietnam Bình Dương 321,607
Ca Mau Vietnam Cà Mau 315,270
Quy Nhon Vietnam Bình Định 311,000
Long Xuyen Vietnam An Giang 278,658
My Tho Vietnam Tiền Giang 270,700
Quang Ngai Vietnam Quảng Ngãi 260,252
Rach Gia Vietnam Kiến Giang 250,660
Tuy Hoa Vietnam Phú Yên 242,840
Ba Ria Vietnam Bà Rịa-Vũng Tàu 235,192
Tan An Vietnam Long An 215,250
Sa Dec Vietnam Đồng Tháp 213,610
Cao Lanh Vietnam Đồng Tháp 211,912
Phan Rang-Thap Cham Vietnam Ninh Thuận 207,998
Phan Thiet Vietnam Bình Thuận 205,333
Vinh Long Vietnam Vĩnh Long 200,120
Vinh Chau Vietnam Sóc Trăng 183,918
Trang Bang Vietnam Tây Ninh 183,385
Phu Quoc Vietnam Kiến Giang 179,480
Bao Loc Vietnam Lâm Đồng 170,920
Gia Rai Vietnam Bạc Liêu 166,324
Dong Ha Vietnam Quảng Trị 164,228
Tan Phu Vietnam Đồng Nai 161,000
Tra Vinh Vietnam Trà Vinh 160,310
Chau Doc Vietnam An Giang 157,298
Bac Lieu Vietnam Bạc Liêu 156,110
Hoa Thanh Vietnam Tây Ninh 152,339
Go Cong Vietnam Tiền Giang 151,937
Long Khanh Vietnam Đồng Nai 151,467
Duc Pho Vietnam Quảng Ngãi 150,927
Pleiku Vietnam Gia Lai 146,073
Tan Chau Vietnam An Giang 141,211
Soc Trang Vietnam Sóc Trăng 135,478
Tay Ninh Vietnam Tây Ninh 135,254
Long Binh Vietnam Đồng Nai 133,206
Buon Ho Vietnam Đắk Lắk 127,920
Cam Ranh Vietnam Khánh Hòa 125,311
Ben Tre Vietnam Bến Tre 124,449
Cai Lay Vietnam Tiền Giang 123,775
Tam Ky Vietnam Quảng Nam 122,374
Hoi An Vietnam Quảng Nam 121,716
Chon Thanh Vietnam Bình Phước 121,083
Dong Hoa Vietnam Phú Yên 119,991
La Gi Vietnam Bình Thuận 108,519
Binh Hoa Vietnam Bình Dương 105,982
Song Cau Vietnam Phú Yên 105,780
Binh Long Vietnam Bình Phước 105,520
Nga Bay Vietnam Hậu Giang 101,192
Hong Ngu Vietnam Đồng Tháp 101,155
Dong Xoai Vietnam Bình Phước 95,820
Huong Thuy Vietnam Thừa Thiên-Huế 95,299
An Khe Vietnam Gia Lai 81,600
Ninh Hoa Vietnam Khánh Hòa 76,368
A Yun Pa Vietnam Gia Lai 75,437
Di An Vietnam Bình Dương 73,859
Huong Tra Vietnam Thừa Thiên-Huế 72,677
Long My Vietnam Hậu Giang 71,963
Tan Phuoc Khanh Vietnam Bình Dương 62,778
Gia Nghia Vietnam Đắk Nông 61,413
Song Doc Vietnam Cà Mau 49,000
Duyen Hai Vietnam Trà Vinh 48,210
Ha Tien Vietnam Kiến Giang 47,039
Phan Ri Cua Vietnam Bình Thuận 45,805
Tam Hiep Vietnam Đồng Nai 35,747
My Hoa Vietnam An Giang 33,413
Buu Long Vietnam Đồng Nai 31,861
Kim Dinh Vietnam Thái Nguyên 31,457
Thuan Tien Vietnam Vĩnh Long 29,806
Phu My Vietnam Bà Rịa-Vũng Tàu 29,738
Di Linh Vietnam Lâm Đồng 27,645
Ka Tum Vietnam Tây Ninh 27,582
Long Thanh Vietnam Đồng Nai 27,084
Ap Khanh Hoa Vietnam An Giang 24,486
Kien Luong Vietnam Kiến Giang 24,287
Buon Trap Vietnam Đắk Lắk 23,863
Binh Hoa Vietnam Bình Dương 23,398
Quang Tri Vietnam Quảng Trị 23,356
Ap Phu My Vietnam Sóc Trăng 21,931
Thuan An Vietnam Thừa Thiên-Huế 20,972
Cho Phuoc Hai Vietnam Bà Rịa-Vũng Tàu 20,923
Ap Tan Thanh Vietnam Cần Thơ 20,733
Ap Khanh Hung Vietnam Cần Thơ 18,874
Binh Minh Vietnam Vĩnh Long 18,105
Thi Tran Ngai Giao Vietnam Bà Rịa-Vũng Tàu 16,522
My Luong Vietnam Hà Nội 15,540
Hiep Hoa Vietnam Đồng Nai 15,468
Tan Van Vietnam Bình Dương 14,086
Khe Sanh Vietnam Quảng Trị 13,927
Ba Chuc Vietnam An Giang 13,122
An Thanh B Vietnam Bến Tre 12,968